Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称快 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngkuài] tỏ ý vui mừng; lộ vẻ vui mừng; tỏ vẻ hài lòng。表示快意。
拍手称快。
vỗ tay tỏ ý vui mừng.
拍手称快。
vỗ tay tỏ ý vui mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 称快 Tìm thêm nội dung cho: 称快
