Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 左顾右盼 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左顾右盼:
Nghĩa của 左顾右盼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒgùyòupàn] nhìn ngang nhìn dọc; nhìn ngang nhìn ngửa; trông trước trông sau。向左右两边看。
他走得很慢,左顾右盼,像在寻找什么。
anh ấy đi chậm quá, nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm kiếm cái gì.
他走得很慢,左顾右盼,像在寻找什么。
anh ấy đi chậm quá, nhìn ngang nhìn dọc, hình như đang tìm kiếm cái gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盼
| phán | 盼: | phán (mong mỏi): phán phúc (mong trả lời) |

Tìm hình ảnh cho: 左顾右盼 Tìm thêm nội dung cho: 左顾右盼
