Chữ 縚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縚, chiết tự chữ THAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 縚:

縚 thao

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 縚

Chiết tự chữ thao bao gồm chữ 絲 舀 hoặc 糹 舀 hoặc 糸 舀 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 縚 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 舀
  • ti, ty, tơ, tưa
  • yểu
  • 2. 縚 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 舀
  • miên, mịch
  • yểu
  • 3. 縚 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 舀
  • mịch
  • yểu
  • thao [thao]

    U+7E1A, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tao1;
    Việt bính: tou1;

    thao

    Nghĩa Trung Việt của từ 縚

    Cũng như chữ thao .
    thao, như "thao (tơ dệt)" (vhn)

    Chữ gần giống với 縚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

    Dị thể chữ 縚

    , 𬘺,

    Chữ gần giống 縚

    , , , , 緿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縚 Tự hình chữ 縚 Tự hình chữ 縚 Tự hình chữ 縚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 縚

    thao:thao (tơ dệt)
    縚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縚 Tìm thêm nội dung cho: 縚