Từ: 巩膜出血 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巩膜出血:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巩 • 膜 • 出 • 血

Nghĩa của 巩膜出血 trong tiếng Trung hiện đại:

Gǒngmó chūxiě xuất huyết củng mạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巩

củng巩:củng cố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜

mô膜:cổ mô (màng trống); mô mỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất出:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt出: 
xốt出: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét血:đỏ hoét
huyết血:huyết mạch; huyết thống
tiết血:cắt tiết; tiết canh
巩膜出血 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巩膜出血 Tìm thêm nội dung cho: 巩膜出血