Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 差距 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājù] chênh lệch; khoảng cách; chỗ thua kém。事物之间的差别程度,特指距离某种标准(如上级指示、形势任务、先进人物等)的差别程度。
学先进,找差距
học tiên tiến, tìm ra chỗ thua kém
学先进,找差距
học tiên tiến, tìm ra chỗ thua kém
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 距
| cự | 距: | cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự |
| cựa | 距: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |

Tìm hình ảnh cho: 差距 Tìm thêm nội dung cho: 差距
