Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 希图 trong tiếng Trung hiện đại:
[xītú] hòng; muốn; mưu; rắp tâm (thường chỉ điều xấu)。 心理打算着达到某种目的(多指不好的);企图。
希图暴利。
hòng kiếm lợi lớn; rắp tâm kiếm món lợi kếch xù.
希图蒙混一时
hòng lừa gạt nhất thời
希图暴利。
hòng kiếm lợi lớn; rắp tâm kiếm món lợi kếch xù.
希图蒙混一时
hòng lừa gạt nhất thời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 希
| he | 希: | hăm he |
| hi | 希: | hi vọng |
| hy | 希: | hy vọng |
| hây | 希: | hây hây đỏ; hây hẩy |
| hê | 希: | hả hê |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 希图 Tìm thêm nội dung cho: 希图
