Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 差错 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差错:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 差错 trong tiếng Trung hiện đại:

[chācuò] 1. sai lầm; nhầm lẫn。错误。
精神不集中,就会出差错。
tinh thần không tập trung, thì sẽ bị nhầm lẫn.
2. bất trắc; tai hoạ。意外的变化(多指灾祸) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 错

thác:thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng)
差错 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差错 Tìm thêm nội dung cho: 差错