Cao su chống va đập cửa

Từ: 申诉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 申诉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 申诉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnsù] 1. khiếu nại。国家机关工作人员和政党、团体成员等对所受处分不服时,向原机关或上级机关提出自己的意见。
2. chống đối。诉讼当事人或其他公民对已发生效力的判决或裁定不服时,依法向法院提出重新处理的要求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 申

thân:năm thân (khỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉

tố:tố cáo, tố tội, tố tụng
申诉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 申诉 Tìm thêm nội dung cho: 申诉