Chữ 鴄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴄, chiết tự chữ THẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴄:

鴄 thất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴄

Chiết tự chữ thất bao gồm chữ 匹 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鴄 cấu thành từ 2 chữ: 匹, 鳥
  • sơ, sất, sớt, sứt, thất, thớt
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • thất [thất]

    U+9D04, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: 9i1, pi3;
    Việt bính: pat1;

    thất

    Nghĩa Trung Việt của từ 鴄

    (Danh) Con vịt.

    Chữ gần giống với 鴄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

    Chữ gần giống 鴄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴄 Tự hình chữ 鴄 Tự hình chữ 鴄 Tự hình chữ 鴄

    鴄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴄 Tìm thêm nội dung cho: 鴄