Từ: 市房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 市房:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 市 • 房

Nghĩa của 市房 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìfáng] gian hàng; quầy hàng。铺面房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng房:buồng the
phòng房:phòng khuê
市房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 市房 Tìm thêm nội dung cho: 市房