Từ: 洪钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洪钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洪钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngzhōng] chuông lớn。大钟。
声如洪钟
tiếng như tiếng chuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪

hòng:hòng mong. hòng trông
hồng:hồng thuỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình
洪钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洪钟 Tìm thêm nội dung cho: 洪钟