Chữ 䌅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌅

[]

U+4305, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tang2;
Việt bính: tong4 tou4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌅


Chữ gần giống với 䌅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 䌅

Tự hình:

Tự hình chữ 䌅 Tự hình chữ 䌅 Tự hình chữ 䌅 Tự hình chữ 䌅

䌅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌅 Tìm thêm nội dung cho: 䌅