Chữ 䌈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌈:

䌈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌈

䌈

Chiết tự chữ 䌈

[]

U+4308, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 或;
Pinyin: ta1;
Việt bính: taap3;

䌈

Nghĩa Trung Việt của từ 䌈


Chữ gần giống với 䌈:

䌅, 䌆, 䌇, 䌈, 䌉, 䌊, 䌋, 䍀, 縈, 縉, 縊, 縏, 縐, 縑, 縓, 縕, 縗, 縚, 縛, 縝, 縞, 縟, 縠, 縡, 縢, 縣, 縦, 縧, 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Dị thể chữ 䌈

𦈖,

Chữ gần giống 䌈

Tự hình:

Tự hình chữ 䌈 Tự hình chữ 䌈 Tự hình chữ 䌈 Tự hình chữ 䌈

䌈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌈 Tìm thêm nội dung cho: 䌈