Từ: 简介 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简介:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简介 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnjiè] giới thiệu vắn tắt。简明扼要的介绍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 介

giới:biên giới; cảnh giới; giới từ
简介 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简介 Tìm thêm nội dung cho: 简介