Từ: 帆樯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帆樯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 帆 • 樯

Nghĩa của 帆樯 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānqiáng] cột buồm。船上挂帆的杆子,借指船只。
帆樯林立。
thuyền dày đặc; thuyền san sát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆

buồm帆:cánh buồm
buồng帆:buồng gan
phàm帆:phàm (cánh buồm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 樯

tường樯:tường (cột buồm)
帆樯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帆樯 Tìm thêm nội dung cho: 帆樯