Từ: 播弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 播弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 播 • 弄

Nghĩa của 播弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[bō·nong] 动
1. xếp đặt; điều khiển; chi phối。摆布。
人不再受命运播弄。
con người không còn chịu sự chi phối của số mệnh nữa
2. xúi giục; gây xích mích; gây chia rẽ; gây sự; kiếm chuyện。挑拨。
播弄是非。
gây chia rẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

bá播:truyền bá
bạ播:bậy bạ
bớ播: 
bợ播:nịnh bợ; tạm bợ
bứ播: 
phăng播:chối phăng
vá播:vá áo
vả播:nhờ vả
vớ播:vớ lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng弄:luồng nước
lòng弄:lòng khòng
lóng弄:nói lóng
lồng弄:lồng lộn
lộng弄:lộng quyền
lụng弄:làm lụng
trổng弄:chửi trổng (chửi đổng)
播弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 播弄 Tìm thêm nội dung cho: 播弄