Chữ 蚔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蚔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蚔:

蚔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蚔

蚔

Chiết tự chữ 蚔

蚔 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 氏
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 氏 chi, thị
  • []

    U+8694, tổng 10 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: ;

    蚔

    Nghĩa Trung Việt của từ 蚔


    Chữ gần giống với 蚔:

    䖡, 䖢, 䖣, 蚆, 蚉, 蚊, 蚋, 蚌, 蚍, 蚑, 蚒, 蚓, 蚔, 蚕, 蚖, 蚘, 蚜, 蚝, 蚠, 蚡, 蚣, 蚦, 蚧, 蚨, 蚩, 蚪, 蚬, 𧈽, 𧉙, 𧉚, 𧉝,

    Chữ gần giống 蚔

    蜂, 蝌, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蚔 Tự hình chữ 蚔 Tự hình chữ 蚔 Tự hình chữ 蚔

    蚔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蚔 Tìm thêm nội dung cho: 蚔