Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帝君 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjūn] đế quân (theo mê tín chỉ vị thần có địa vị tương đối cao)。迷信的人对地位较高的神的称呼,如文昌帝君。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帝
| đê | 帝: | đê điều; đê mê |
| đí | 帝: | là đí gì (cái gì? tiếng dùng ở Bắc Bộ xưa) |
| đó | 帝: | ở đó; đó đây |
| đấy | 帝: | tại đấy (ở đàng kia); xem đấy thì biết (nhìn lại việc đã nói) |
| đế | 帝: | hoàng đế, đế vương; đế chế |
| để | 帝: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 君
| quân | 君: | người quân tử |
| vua | 君: | vua, vua cờ |

Tìm hình ảnh cho: 帝君 Tìm thêm nội dung cho: 帝君
