Chữ 𠶎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶎, chiết tự chữ BÊ, BẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶎:

𠶎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶎

𠶎

Chiết tự chữ 𠶎

[]

U+020D8E, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶎

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶎



bẻ, như "bẻ bai; bắt bẻ" (vhn)
bê, như "bê bê (tiếng bê kêu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶎

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶎 Tự hình chữ 𠶎 Tự hình chữ 𠶎 Tự hình chữ 𠶎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶎

be𠶎: 
𠶎:bê bê (tiếng bê kêu)
bẻ𠶎:bẻ bai; bắt bẻ
𠶎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶎 Tìm thêm nội dung cho: 𠶎