Từ: 带挈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 带挈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 带挈 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiqiè] xách; mang; đem theo。挈带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挈

khiết:khiết quyến (mang người nhà đi theo)
带挈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 带挈 Tìm thêm nội dung cho: 带挈