Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 惀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惀, chiết tự chữ LUẨN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惀

Chiết tự chữ luẩn bao gồm chữ 心 侖 hoặc 忄 侖 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 惀 cấu thành từ 2 chữ: 心, 侖
  • tim, tâm, tấm
  • luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 2. 惀 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 侖
  • tâm
  • luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • []

    U+60C0, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lun2;
    Việt bính: leon4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 惀


    luẩn, như "luẩn quẩn" (vhn)

    Chữ gần giống với 惀:

    , 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

    Dị thể chữ 惀

    𰑄,

    Chữ gần giống 惀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惀 Tự hình chữ 惀 Tự hình chữ 惀 Tự hình chữ 惀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 惀

    luẩn:luẩn quẩn
    惀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惀 Tìm thêm nội dung cho: 惀