Từ: 亂髮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亂髮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

loạn phát
Tóc rối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂

loàn:lăng loàn
loán: 
loạn:nổi loạn
loạng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髮

phát:phát (tóc): lý phát (cắt tóc)
亂髮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亂髮 Tìm thêm nội dung cho: 亂髮