Chữ 鄦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄦, chiết tự chữ HỨA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄦:

鄦 hứa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄦

Chiết tự chữ hứa bao gồm chữ 無 邑 hoặc 無 阝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鄦 cấu thành từ 2 chữ: 無, 邑
  • mô, vô
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄦 cấu thành từ 2 chữ: 無, 阝
  • mô, vô
  • phụ, ấp
  • hứa [hứa]

    U+9126, tổng 14 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu3;
    Việt bính: heoi2;

    hứa

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄦

    (Danh) Tên nước cổ, tức Hứa quốc , chư hầu nhà Chu, nay ở vào tỉnh Hà Nam .

    Chữ gần giống với 鄦:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 鄦

    𰻡,

    Chữ gần giống 鄦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄦 Tự hình chữ 鄦 Tự hình chữ 鄦 Tự hình chữ 鄦

    鄦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄦 Tìm thêm nội dung cho: 鄦