Cao su chống va đập cửa

Chữ 衺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衺, chiết tự chữ TÀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衺:

衺 tà

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 衺

Chiết tự chữ bao gồm chữ 衣 牙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

衺 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 牙
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • nga, ngà, nha
  • []

    U+887A, tổng 10 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 衺

    (Tính) Xấu ác, bất chính.

    (Tính)
    Kì dị, quái đản.

    Nghĩa của 衺 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xié]Bộ:衣- Y
    Số nét: 10
    Hán Việt: TÀ
    tà; gian ác; gian tà; bất chính。邪恶;不正当。

    Chữ gần giống với 衺:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 衺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衺 Tự hình chữ 衺 Tự hình chữ 衺 Tự hình chữ 衺

    衺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衺 Tìm thêm nội dung cho: 衺