Cao su chống va đập cửa
Chữ 衺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衺, chiết tự chữ TÀ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衺:
衺
Pinyin: xie2;
Việt bính: ;
衺 tà
Nghĩa Trung Việt của từ 衺
(Tính) Xấu ác, bất chính.(Tính) Kì dị, quái đản.
Nghĩa của 衺 trong tiếng Trung hiện đại:
[xié]Bộ:衣- Y
Số nét: 10
Hán Việt: TÀ
tà; gian ác; gian tà; bất chính。邪恶;不正当。
Số nét: 10
Hán Việt: TÀ
tà; gian ác; gian tà; bất chính。邪恶;不正当。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 衺 Tìm thêm nội dung cho: 衺
