Từ: 界石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 界石:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 界 • 石

Nghĩa của 界石 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièshí] cột mốc; bia đá làm mốc biên giới; cột đá làm mốc。标志地界的石碑或石块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 界

giái界: 
giới界:giới hạn; giới thiệu; hạ giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch石:thạch bàn, thạch bích
đán石:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
界石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 界石 Tìm thêm nội dung cho: 界石