Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参加 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānjiā] 动
1. tham gia; gia nhập; tham dự; dự (gia nhập một tổ chức hoặc tham gia hoạt động nào đó)。加入某种组织或某种活动。
参加工会。
gia nhập công đoàn
参加会议。
tham dự hội nghị
参加选举。
tham gia tuyển cử
参加绿化劳动。
tham gia lao động xanh hoá môi trường
积极参加社会主义建设。
tích cực tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội
2. đề xuất; đưa ra; cho; góp (ý kiến)。提出(意见)。
这件事儿,请你也参加点儿意见。
chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.
1. tham gia; gia nhập; tham dự; dự (gia nhập một tổ chức hoặc tham gia hoạt động nào đó)。加入某种组织或某种活动。
参加工会。
gia nhập công đoàn
参加会议。
tham dự hội nghị
参加选举。
tham gia tuyển cử
参加绿化劳动。
tham gia lao động xanh hoá môi trường
积极参加社会主义建设。
tích cực tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội
2. đề xuất; đưa ra; cho; góp (ý kiến)。提出(意见)。
这件事儿,请你也参加点儿意见。
chuyện này, xin anh cũng cho chút ý kiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 参加 Tìm thêm nội dung cho: 参加
