Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寒心 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánxīn] 1. thất vọng đau khổ; đau khổ; đau lòng; đau xót。因失望而痛心。
孩子这样不争气,真叫人寒心。
con cái không ra gì, thật là đau lòng.
真叫人寒心。
thật làm người ta đau lòng.
2. sợ; sợ hãi; sợ sệt。害怕。
孩子这样不争气,真叫人寒心。
con cái không ra gì, thật là đau lòng.
真叫人寒心。
thật làm người ta đau lòng.
2. sợ; sợ hãi; sợ sệt。害怕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 寒心 Tìm thêm nội dung cho: 寒心
