Từ: 年青 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 年青:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 年 • 青

Nghĩa của 年青 trong tiếng Trung hiện đại:

[niánqīng] trẻ; trẻ tuổi。年轻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên年:bách niên giai lão
nên年:làm nên
năm年:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh青:thanh xuân, thanh niên
thênh青:thênh thang
xanh青:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh
年青 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 年青 Tìm thêm nội dung cho: 年青