Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 今音 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnyīn] 1. ngữ âm hiện đại。现代的语音。
2. thiết vận; quảng vận (âm thời Tuỳ, Đường)。指以《切韵》、《广韵》等韵书为代表的隋唐音,跟以《诗经》押韵、《说文》谐声等为代表的"古音"(周秦音)相对。
2. thiết vận; quảng vận (âm thời Tuỳ, Đường)。指以《切韵》、《广韵》等韵书为代表的隋唐音,跟以《诗经》押韵、《说文》谐声等为代表的"古音"(周秦音)相对。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 今
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 今音 Tìm thêm nội dung cho: 今音
