Từ: 轮奸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轮奸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轮奸 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúnjiān] hiếp dâm (tập thể)。两个或两个以上男子轮流强奸同一女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奸

gian:gian dâm
轮奸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轮奸 Tìm thêm nội dung cho: 轮奸