Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并举 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngjǔ] làm cùng lúc; tiến hành song song; đồng thời。不分先后,同时举办。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 并举 Tìm thêm nội dung cho: 并举
