Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广博 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngbó] rộng; uyên thâm; rộng rãi (kiến thức)。范围大,方面多(多指学识)。
知识广博
kiến thức uyên thâm
知识广博
kiến thức uyên thâm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |

Tìm hình ảnh cho: 广博 Tìm thêm nội dung cho: 广博
