Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜枚 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāiméi] chơi đoán (một trò chơi, thường dùng làm tửu lệnh, lấy hạt dưa, hạt sen hoặc các con cờ đen trắng nắm trong lòng bàn tay, để người khác đoán chẳn lẻ, số lượng hoặc màu sắc, người đoán trúng thì thắng)。一种游戏(多用为酒令),把瓜子,莲 子或黑白棋子等握在手心里,让别人猜单双、个数或颜色,猜中的算胜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枚
| mai | 枚: | hàm mai; hoả mai |
| may | 枚: | may mắn, rủi may |
| moi | 枚: | moi ra; moi móc |
| muôi | 枚: | cái muôi |
| muồi | 枚: | chín muồi |
| mái | 枚: | mái chèo |
| mói | 枚: | mang mói đi cấy (cây nhọn đầu dùng giùi đất mềm mà cấy cây) |
| mơi | 枚: | |
| mồi | 枚: |

Tìm hình ảnh cho: 猜枚 Tìm thêm nội dung cho: 猜枚
