Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芝加哥 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhījiāgē] Chicago (thành phố lớn nhất bang Illinois)。美国伊利诺斯州最大城市,位于该州的东北部密歇根湖上。是中西部重要的港口城市以及商业、经济、工业和文化中心。这座城市在1871年曾被一场大火灾几乎摧毁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芝
| chi | 芝: | chi ma (mè vừng); Chi ca go (phiên âm Chicago) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哥
| ca | 哥: | đại ca |
| cả | 哥: | |
| gã | 哥: | |
| kha | 哥: | kha (người anh) |

Tìm hình ảnh cho: 芝加哥 Tìm thêm nội dung cho: 芝加哥
