Từ: ghế thang step stool có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ghế thang step stool:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ghếthangstepstool

Dịch ghế thang step stool sang tiếng Trung hiện đại:

梯凳tī dèng

Nghĩa chữ nôm của chữ: ghế

ghế:ghế ngồi
ghế𪞴:ghế ngồi
ghế𧦔:ghế ngồi
ghế:ghế ngồi
ghế𣖟:ghế ngồi
ghế:ghế ngồi
ghế𬃪:ghế dựa
ghế:ghế ngồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: thang

thang:thang (chông kêu)
thang:lang thang; thuốc thang
thang:thang gỗ
thang:bắc thang
thang󱥭: 
thang:thênh thang
thang:thênh thang
thang:cái thang
thang:lang thang
thang:thang (khu trống rỗng)
thang:lang thang; thuốc thang
thang:thang (quan sông chỗ nông)
thang:thang (côn đồng hồ)
thang:thang (côn đồng hồ)
thang:thang (côn đồng hồ)
ghế thang step stool tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ghế thang step stool Tìm thêm nội dung cho: ghế thang step stool