Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎户 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièhù] 1. hộ săn bắn。以打猎为业的人家。
2. thợ săn; người đi săn。打猎的人。
2. thợ săn; người đi săn。打猎的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 猎户 Tìm thêm nội dung cho: 猎户
