Từ: 序目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 序目 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùmù] lời tựa và mục lục。(书的)序和目录。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
序目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序目 Tìm thêm nội dung cho: 序目