Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 座右铭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyòumíng] lời răn; lời răn mình; lời cách ngôn。写出来放在坐位旁边的格言。泛指激励、警戒自己的格言。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铭
| minh | 铭: | minh văn (bài văn khắc trên đá ) |

Tìm hình ảnh cho: 座右铭 Tìm thêm nội dung cho: 座右铭
