Từ: 構陷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 構陷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cấu hãm
Lập mưu khép người vào tội. ☆Tương tự:
mưu hại
害,
hãm hại
害. ◎Như:
tha hội hữu giá dạng đích hạ tràng, nhất định thị tao nhân cấu hãm
場, .

Nghĩa của 构陷 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòuxiàn] mưu hại; gài bẫy; hãm hại (người khác)。定计陷害,使别人落下罪名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 構

cấu:cấu tạo; hư cấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)
構陷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 構陷 Tìm thêm nội dung cho: 構陷