Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cấu hãm
Lập mưu khép người vào tội. ☆Tương tự:
mưu hại
謀害,
hãm hại
陷害. ◎Như:
tha hội hữu giá dạng đích hạ tràng, nhất định thị tao nhân cấu hãm
他會有這樣的下場, 一定是遭人構陷.
Nghĩa của 构陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòuxiàn] mưu hại; gài bẫy; hãm hại (người khác)。定计陷害,使别人落下罪名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 構
| cấu | 構: | cấu tạo; hư cấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 構陷 Tìm thêm nội dung cho: 構陷
