Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倾销 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxiāo] bán đổ bán tháo; bán phá giá。垄断资本家在市场上用低于市场价格的价格,大量抛售商品。目的在击败竞争对手,夺取市场,进而垄断商品价格,攫取高额利润。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾
| khuynh | 倾: | khuynh đảo; khuynh gia bại sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 销
| tiêu | 销: | tiêu hoá (bán hàng), tiêu huỷ |

Tìm hình ảnh cho: 倾销 Tìm thêm nội dung cho: 倾销
