Từ: 生铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngtiě] gang; mẻ kim loại。用铁矿石炼成的铁。含碳量在1.7 4.5%之间,并含有磷、硫、硅等杂质。质脆,不能锻压。是炼钢和铸造器物的原料。也叫生铁或铣铁。见〖铸铁〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)
生铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生铁 Tìm thêm nội dung cho: 生铁