Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应典 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngdiǎn] làm theo lời hứa; thực hiện lời hứa。指实践自己说的话。也作应点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 典
| điếng | 典: | đau điếng, chết điếng |
| điển | 典: | điển cố, điển tích; điển hình; tự điển |
| đến | 典: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 应典 Tìm thêm nội dung cho: 应典
