Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 綡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綡, chiết tự chữ KIỀNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綡:
綡
Pinyin: liang2, diao4, tao1;
Việt bính: ;
綡
Nghĩa Trung Việt của từ 綡
kiềng, như "chân kiềng, vững như kiềng ba chân; vòng kiềng" (vhn)
Chữ gần giống với 綡:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Dị thể chữ 綡
𫟅,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 綡 Tìm thêm nội dung cho: 綡
