Chữ 䔛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔛:

䔛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔛

䔛

Chiết tự chữ 䔛

[]

U+451B, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qing3;
Việt bính: king2 loek6;

䔛

Nghĩa Trung Việt của từ 䔛


Chữ gần giống với 䔛:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Dị thể chữ 䔛

檾,

Chữ gần giống 䔛

Tự hình:

Tự hình chữ 䔛 Tự hình chữ 䔛 Tự hình chữ 䔛 Tự hình chữ 䔛

䔛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔛 Tìm thêm nội dung cho: 䔛