Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并网 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngwǎng] hoà lưới điện; lên lưới。发电机组的输电线路与输电网接通(开始向外输电)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 并网 Tìm thêm nội dung cho: 并网
