Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庶务 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùwù] 1. công việc vặt; việc vặt; việc cỏn con。旧时指机关团体内的杂项事务。
2. người làm việc vặt。旧时指担任庶务的人。
2. người làm việc vặt。旧时指担任庶务的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庶
| thứ | 庶: | con thứ |
| thừa | 庶: | xem thứa |
| xứa | 庶: | xứa (lôi thôi, lếch thếch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 庶务 Tìm thêm nội dung cho: 庶务
