Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好玩儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎowánr] thú vị; thích thú。有趣;能引起兴趣。
这是个好玩儿的游戏。
đó là một trò chơi thú vị.
这是个好玩儿的游戏。
đó là một trò chơi thú vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 好玩儿 Tìm thêm nội dung cho: 好玩儿
