Từ: 好玩儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好玩儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 好 • 玩 • 儿

Nghĩa của 好玩儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎowánr] thú vị; thích thú。有趣;能引起兴趣。
这是个好玩儿的游戏。
đó là một trò chơi thú vị.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩

ngoạn玩:ngoạn mục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi儿:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân儿:nhân đạo, nhân tính
好玩儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好玩儿 Tìm thêm nội dung cho: 好玩儿