Từ: 建祥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 建祥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 建祥 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànxiáng] Hán Việt: KIẾN TƯỜNG
Kiến Tường (thuộc Long An)。 越南地名。属于隆安省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祥

tường:tường (may mắn)
建祥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 建祥 Tìm thêm nội dung cho: 建祥