Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 建筑物 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànzhùwù] vật kiến trúc; công trình kiến trúc; công trình xây dựng; toà nhà; công trình。建筑而成的东西,如房屋、桥梁、隧道、水坝等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑
| trúc | 筑: | kiến trúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 建筑物 Tìm thêm nội dung cho: 建筑物
