gia quan
Kiêm nhiệm thêm chức vụ.Thăng quan.
◎Như:
gia quan tiến lộc
加官進祿.Hí kịch thời cổ, nhân dịp lễ mừng hoặc yến hội, một người hoặc nhiều người, mang mặt nạ tươi cười, mặc áo đỏ, cầm bảng hướng về quan khách chúc tụng phúc lành.
Nghĩa của 加官 trong tiếng Trung hiện đại:
2. kiêm nhiệm; kiêm thêm。本职之外兼任别的官职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 加官 Tìm thêm nội dung cho: 加官
